TN-5510A-8PoE Series

Switch công nghiệp, EN 50155, số cổng 8+2G, lên đến 8 cổng PoE

TN 5510A 8PoE Series

Đặc điểm và tính năng

  • 2 cổng quang tốc độ Giga, tùy chọn tính năng rơ le bypass
  • Cách ly nguồn với dải nguồn vào rộng 24 đến 110VDC
  • Tương thích với chuẩn EN 50155
  • Nhiệt độ hoạt động: -40~75°C
  • Công nghệ Turbo Ring và Turbo Chain (thời gian khôi phục <20ms trong hệ thống mạng có tối đa 250 switch), RSTP/STP, và MSTP cho dự phòng mạng
  • 8 cổng combo PoE và Ethernet, theo chuẩn IEEE 802.3at/af
  • Hỗ trợ công suất lên đến 30W trên mỗi cổng PoE tại điện áp 48VDC

Giới thiệu

Switch ToughNet TN-5510A-8PoE, đầu nối M12, được thiết kế cho các ứng dụng đường sắt, bao gồm các ứng dụng trên tàu và lắp đặt dọc đường. Dòng switch TN sử dụng đầu nối M12 và các đầu nối tròn khác để đảm bảo kết nối chặt chẽ, chắc chắn và sự vận hành ổn định trong môi trường có độ rung, sốc nhiều. TN-5510A-8PoE có 8 cổng Fast Ethernet, M12 với 8 cổng PoE IEEE 802.3at/af  và 2 cổng Giga với tính năng tùy chọn rơ le bypass. Switch này đóng vai trò là thiết bị cấp nguồn (PSE), cung cấp công suất lên đến 30W trên mỗi cổng và có thể được sử dụng để cấp nguồn cho các thiết bị theo chuẩn IEEE 802.3at/af (PD) như camera IP, điểm truy cập không dây, điện thoại IP. Dải điện áp đầu vào 24~110VDC và  tính năng cách ly nguồn vào không chỉ cho phép bạn sử dụng cùng loại nguồn tại các điểm khác nhau đồng thời nâng cao tính ổn định của hệ thống truyền thông.  Hơn nữa, nhiệt độ hoạt động -40 ~ 75°C, cấp IP54 cho phép lắp đặt ở các môi trường truyền thông khắc nghiệt. TN-5500A đáp ứng các yêu cầu bắt buộc của chuẩn EN 50155 bao gồm yêu cầu về nhiệt độ hoạt động, nguồn vào, chống xung áp, ESD, chống rung, khiến switch này phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng.

Công nghệ
Tiêu chuẩnIEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X)
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3x for Flow Control
IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1p for Class of Service
IEEE 802.1X for Authentication
IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP
Giao thứcIGMPv1/v2, GMRP, GVRP, SNMPv1/v2c/v3, DHCP Server/Client, DHCP Option 66/67/82, BootP, TFTP, SNTP, SMTP, RARP, RMON, HTTP, HTTPS, Telnet, SSH, Syslog, SNMP Inform, LLDP,
IEEE 1588 PTP v2, IPv6, NTP Server/Client, EtherNet/IP, Modbus/TCP
Phần mềm
Quản lýIPv4/IPv6, SNMP v1/v2c/v3, Telnet, LLDP, Port Mirror, Syslog, RMON, BootP, DHCP Server/Client, DHCP Option 66/67/82, TFTP, SNTP, SMTP, RARP, HTTP, HTTPS, SNMP inform, Flow Control, Back pressure flow control
Lọc802.1Q, Port-Based VLAN, GVRP, IGMPv1/v2, GMRP, Static Multicast
Giao thức dự phòngSTP/RSTP, MSTP, Turbo Ring v1/v2, Turbo Ring v2 with DRC, Turbo Chain, Link Aggregation
Bảo mậtRADIUS, TACACS+, SSL, SSH, Port Lock, Broadcast Storm, Rate Limit
Quản lý thời gianSNTP, NTP Server/Client, IEEE1588 PTP (SW-Based)
Giao thức công nghiệpEtherNet/IP
Chất lượng dịch vụ802.1P/Default/DSCP Mapping
MIBMIB-II, Ethernet-like MIB, P-BRIDGE MIB, Q-BRIDGE MIB, Bridge MIB, RSTP MIB, RMON MIB Group 1, 2, 3, 9
Thông số chuyển mạch
Hàng đợi ưu tiên4
Số lượng VLAN tối đa64
Dải ID VLANVID 1 to 4094
IGMP Groups256
Giao diện
Cổng Fast EthernetFront cabling, M12 D-coded 4-pin female connector, 10/100BaseT(X) auto negotiation speed, F/H duplex mode, and auto MDI/MDI-X connection
Cổng GigabitDown cabling, M12 X-coded 8-pin female connector, 10/100/1000BaseT(X) auto negotiation speed, F/H duplex mode, auto MDI/MDI-X connection, with or without bypass relay function
Cổng consoleM12 A-coding 5-pin male connector
Cảnh báo2 relay outputs in one M12 A-coding 5-pin male connector with current carrying capacity of 1 A @ 30 VDC
Yêu cầu về nguồn
Điện áp vào24/36/48/72/96/110 VDC
Điện áp hoạt động16.8 to 137.5 VDC
Dòng điện vào7.9 A @ 24 VDC; 1.61 A @ 110 VDC
Bảo vệ quá dòngPresent
Kết nốiM23 connector
Bảo vệ phân cực ngượcPresent
Thông số thiết kế
Cấp IPMetal, IP54 protection (optional protective caps available for unused ports)
Kích thước185 x 180.9 x 115 mm (7.28 x 7.12 x 4.53 in)
Trọng lượng2,551 g (5.62 lb)
Lắp đặtPanel mounting, DIN-rail mounting (with optional kit: DK-DC50131)
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động-40 to 75°C (-40 to 167°F)
Nhiệt độ lưu trữ-40 to 85°C (-40 to 185°F)
Độ ẩm tương đối5 to 95% (non-condensing)
Chống rungIEC 60068-2-6, 2-17.8 Hz: ±1.6 mm; 17.8-500 Hz: 2 g; 2 hours/axis
ShockIEC 60068-2-27, 20 g / 11 ms
Bảo vệ xâm nhậpIEC 60529, IP54
Độ cao so với mực nước biển2,000 m 
Các tiêu chuẩn và chứng nhận
An toànUL/cUL 508, EN 60950-1 (LVD)
EMCEN 55032, EN 55024
EMICISPR 32, FCC Part 15B Class A
EMSIEC 61000-4-2 ESD: Contact 6 kV; Air 8 kV
IEC 61000-4-3 RS: 20 V/m (80 MHz to 1 GHz)
IEC 61000-4-4 EFT: Power 2 kV; Signal 2 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power 2 kV; Signal 2 kV
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8
Đường sắt (lắp ráp theo bảng)EN 50155*, EN 50121-4, EN 50121-3-2,
EN 45545-2
ShockIEC 61373
Rơi tự doIEC 60068-2-32
Chống rungEN 50155, IEC 61373
Thời gian trung bình giữa hai lần lỗi (mean time between failures)
Thời gianTN-5510A-8PoE-2GTX: 502,756 hrs
TN-5510A-8PoE-2GTXBP: 495,703 hrs
Tiêu chuẩnTelcordia SR332, GB, 25°C 

Thông tin đặt hàng

Model No.Mô tả
TN-5510A-8PoE-2GTX-WV-TBộ chuyển đổi managed Ethernet, 8 cổng PoE, 10/100 Base T(X), 2 cổng 10/100/1000 Base T(X), M12, nguồn 24-110 VDC, 40 ~ 75°C
TN-5510A-8PoE-2GTX-WV-CT-TBộ chuyển đổi managed Ethernet, 8 cổng PoE, 10/100 Base T(X), 2 cổng 10/100/1000 Base T(X), M12, nguồn 24-110 VDC, 40 ~ 75°C
TN-5510A-8PoE-2GTXBP-WV-TBộ chuyển đổi managed Ethernet, 8 cổng PoE, 10/100 Base T(X), 2 cổng 10/100/1000 Base T(X), M12, 2 cổng Gigabit hỗ trợ bypass, nguồn 24-110 VDC, 40 ~ 75°C
TN-5510A-8PoE-2GTXBP-WV-CT-TBộ chuyển đổi managed Ethernet, 8 cổng PoE, 10/100 Base T(X), 2 cổng 10/100/1000 Base T(X), M12, 2 cổng Gigabit hỗ trợ bypass, nguồn 24-110 VDC, 40 ~ 75°C, conformal coating

White Paper: Tối ưu hóa dự phòng Ethernet cho hệ thống mạng

Dự phòng mạng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự an toàn của hành khác và tính ổn định của lộ trình trong truyền thông trên tàu cho cả hệ thống mạng  nội bộ và liên kết liên mạng. Hơn nữa, các vận hành viên đường sắt đang tìm cách phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và phụ vụ nhu cầu khách hàng tốt hơn. Ví dụ, các dịch vụ đường sắt đô thị có thể muốn vận hành ít tàu hơn trong giờ thấp điểm và những chuyến tàu dài hơn trong giờ cao điểm. Các nhà khai thắc đường sắt cũng phục vụ các thị trường khác nhau và kết nối các điểm đến khác nhau trong 1 chuyến tàu nếu  họ đi dọc theo 1 tuyến đường trong ít nhất là một phần của hành trình.

Tài liệu này trình bày cách Dynamic Ring Coupling giúp các nhà khai thác đường sắt cung cấp giải pháp dự phòng Ethernet liên tục trên tàu với thời gian khôi phục nhanh và cấu hình switch tự động thậm chí khi đoàn tàu được sắp xếp lại ở giữa hành trình.

2015 Railway Application Guide 

Moxa cung cấp hạ tầng truyền thông, kiểm soát dữ liệu và điện toán cho hàng chục dự án đường sắt lớn thành công trên toàn thế giới. Tàu điện ngầm, tuyến đường chính, tàu cao tốc và ứng dụng đường sắt thông thường trên 6 lục địa. Tài liệu này trình bày một số ứng dụng chính và cách Moxa giải quyết các thách thức công nghiệp ngày nay.

Tài liệu này gồm các ứng dụng sau:

  • Trục truyền thông Ethernet trên tàu
  • CCTV trên tàu
  • Wi-Fi phục vụ Khách hàng
  • Hệ thống thông tin Khách hàng
  • Điều khiển tàu dựa trên truyền thông
  • Hệ thống truyền thông dọc đường
  • Giám sát điều kiện các tuyến đường
 
backtotop